Danh mục sản phẩm

Thương hiệu/Sản phẩm

Điều kiện

Oral

Các sản phẩm độc đáo của chúng tôi được thiết kế để cung cấp cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe các lựa chọn cho các giải pháp dinh dưỡng nhằm mục tiêu hỗ trợ chế độ điều trị cụ thể và tăng cường phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân.

Nutrison Energy

Nutrison Energy

Mô tả

Dinh dưỡng năng lượng cao chuyên biệt cho bệnh nhân nuôi ăn qua ống thông

Bịch 1000ml

Thương hiệu

Nutrison

Điều kiện

Ăn qua ống thông

Nhóm sản phẩm

Oral, Tube, Dinh dưỡng qua ống thông,

Thông tin sản phẩm
  • Thông tin -

    * Sản phẩm nuôi dưỡng qua ống thông - chuyên biệt dành riêng cho bệnh nhân có nhu cầu năng lượng cao (Ví dụ: bệnh nhân nằm khoa hồi sức cấp cứu (ICU), bệnh nhân bỏng…)

    * Sản phẩm sẵn sàng để sử dụng ngay, đơn giản hóatiết kiệm thời gian, công sức trong việc chăm sóc bệnh nhân.

    * Cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng.

    * Năng lượng: 1.5 kcal/ml

    * Protein: 60 g/lít (cung cấp 16% tổng năng lượng): Hỗn hợp protein độc đáo đã được chứng minh y khoa có tác dụng đẩy nhanh quá trình tiêu hóa trong dạ dày, tăng hấp thu và cải thiện khả năng dung nạp:

    - Đạm Whey: 35%

    - Đạm Casein :25%

    - Protein từ đậu: 20%

    - Protein từ đậu nành: 20%

    * Lipid: 58 g/L (cung cấp 34.8% tổng năng lượng): Bao gồm DHA+ EPA - giúp giảm thiểu các yếu tố nguy cơ gây ra các bệnh tim mạch.

    * Carbohydrat: 185 g/L (chiếm 49.2% tổng năng lượng)

    * Đầy đủ vitamin và khoáng chất.

    * Không chứa Gluten và Lactose.

  • Thành phần +

    Thể tích: 500ml/túi (± 5%) hoặc 1000ml/túi (± 5%)

    Thành phần chi tiết trong 100ml

    Thành phần

    Đơn vị tính

    Hàm lượng /100ml

    Thành phần

    Đơn vị tính

    Hàm lượng /100ml

    Chất đạm (Protein)

    gam

    6.0

    Natri (Sodium)

    mg

    134

    Chất bột đường (Carbohydrate)

    gam

    18.3

    Kali (Potassium)

    mg

    201

    Chất béo (Lipid)

    gam

    5.8

    Clo (Chloride)

    mg

    100

    DHA

    mg

    14.3

    Canxi (Calcium)

    mg

    108

    EPA

    mg

    19.7

    Photpho (Phosphor)

    mg

    108

    Vitamin A

    µg

    123

    Magie (Magnesium)

    mg

    34

    Vitamin D3

    µg

    1.5

    Sắt (Iron)

    mg

    2.4

    Vitamin E

    mg

    1.9

    Kẽm (Zinc)

    mg

    1.8

    Vitamin K

    µg

    8.0

    Đồng (Copper)

    µg

    270

    Vitamin C

    mg

    15

    Mangan (Manganese)

    mg

    0.5

    Vitamin B1 (thiamin)

    mg

    0.23

    Flo (Fluorine)

    mg

    0.15

    Vitamin B2 (riboflavin)

    mg

    0.24

    Molybden (Molypdenum)

    µg

    15

    Vitamin B3

    mg

    2.7

    Selen (Selenium)

    µg

    8.6

    Vitamin B5

    mg

    0.8

    Crom (Chromium)

    µg

    10

    Vitamin B6

    mg

    0.26

    Iốt (Iodine)

    µg

    20

    Vitamin B9 (acid folic)

    µg

    40

    Carotenoids

    mg

    0.3

    Vitamin B12

    µg

    0.32

    Choline

    mg

    55

    Biotin

    µg

    6.0

     

  • Chỉ định +

    *Chỉ định: Bệnh nhân được nuôi ăn qua ống thông có nhu cầu năng lượng cao.

    *Chống chỉ định: Không phù hợp cho trẻ sơ sinh và cho bệnh nhân bị dị ứng với protein đậu nành

    *Lưu ý:

    - Sản phẩm dùng qua ống thông, không được dùng qua đường tĩnh mạch.

    - Nên dùng sản phẩm dưới sự giám sát y tế.

    - Sử dụng thận trọng ở trẻ em từ 1-6 tuổi.

    - Không hòa lẫn sản phẩm với nước hoặc thuốc khi sử dụng.

  • Hướng dẫn sử dụng +

    Kiểm tra sản phẩm và lắc một vài lần trước khi dùng.

    Dùng với dây truyền có bộ điều chỉnh tốc độ chảy (số giọt/phút), tạo thành hệ kín hạn chế tối đa sự nhiễm khuẩn.

Trang web này được sử dụng bởi Chuyên gia Y tế. Những sản phẩm này được sử dụng dưới sự giám sát y tế, nếu bạn có bất cứ mối quan tâm nào, vui lòng tham khảo Chuyên gia Y tế của bạn.
Số ĐKKD: 0305006246 - Ngày cấp: 09/08/2016
Nơi cấp: Phòng ĐKKD Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM
Đã thông báo Bộ Công Thương